Tâm HSK

人才

réncái
nhân tài
tài năng; người tài năng; ngoại hình

人才 (réncái, Hán Việt: nhân tài) nghĩa là tài năng; người tài năng; ngoại hình. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

才 tài · 8 từ