Tâm HSK

口才

kǒucái
khẩu tài
tài ăn nói

口才 (kǒucái, Hán Việt: khẩu tài) nghĩa là tài ăn nói. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

才 tài · 8 từ