Tâm HSK

人文

rénwén
nhân văn
nhân văn; công việc của con người; văn hóa

人文 (rénwén, Hán Việt: nhân văn) nghĩa là nhân văn; công việc của con người; văn hóa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

文 văn · 27 từ