女人 (nǚrén, Hán Việt: nữ nhân) nghĩa là phụ nữ. Đây là từ vựng HSK 3.
Các nghĩa và cách đọc
- nǚ rén phụ nữ
- nǚ ren vợ
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
女 nữ · 19 từ
女士nǚshìbà, cô女朋友nǚpéngyoubạn gái女儿nǚércon gái女生nǚshēngnữ sinh女性nǚxìngphụ nữ孙女sūnnǚcon gái của con trai母女mǔnǚmẹ và con gái父女fùnǚcha và con gái