Tâm HSK

女人

nǚrén
nữ nhân
phụ nữ

女人 (nǚrén, Hán Việt: nữ nhân) nghĩa là phụ nữ. Đây là từ vựng HSK 3.

Các nghĩa và cách đọc

  • nǚ rén phụ nữ
  • nǚ ren vợ

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

女 nữ · 19 từ

人 nhân · 142 từ