Tâm HSK

受

shòu
thụ
nhận; chấp nhận; chịu

受 (shòu, Hán Việt: thụ) nghĩa là nhận; chấp nhận; chịu. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 受

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ