受 (shòu, Hán Việt: thụ) nghĩa là nhận; chấp nhận; chịu. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 受
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
受 (shòu, Hán Việt: thụ) nghĩa là nhận; chấp nhận; chịu. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.