Tâm HSK

受灾

shòuzāi
thụ tai
bị thiên tai; bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên

受灾 (shòuzāi, Hán Việt: thụ tai) nghĩa là bị thiên tai; bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

灾 tai · 8 từ