灾难 (zāinàn, Hán Việt: tai nan) nghĩa là thảm họa; tai ương. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
灾 tai · 8 từ
火灾huǒzāiđám cháy lớn灾害zāihàitai họa灾区zāiqūkhu vực thiên tai受灾shòuzāibị thiên tai救灾jiùzāicứu trợ thiên tai旱灾hànzāihạn hán水灾shuǐzāilụt