Tâm HSK

灾难

zāinàn
tai nan
thảm họa; tai ương

灾难 (zāinàn, Hán Việt: tai nan) nghĩa là thảm họa; tai ương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

灾 tai · 8 từ

难 nan · 32 từ