Tâm HSK

灾区

zāiqū
tai khu
khu vực thiên tai; vùng bị ảnh hưởng

灾区 (zāiqū, Hán Việt: tai khu) nghĩa là khu vực thiên tai; vùng bị ảnh hưởng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

灾 tai · 8 từ

区 khu · 15 từ