Tâm HSK

美观

měiguān
mĩ quan
bắt mắt; đẹp; tính nghệ thuật

美观 (měiguān, Hán Việt: mĩ quan) nghĩa là bắt mắt; đẹp; tính nghệ thuật. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

观 quan · 29 từ