Tâm HSK

优美

yōuměi
ưu mĩ
duyên dáng; đẹp; tinh tế

优美 (yōuměi, Hán Việt: ưu mĩ) nghĩa là duyên dáng; đẹp; tinh tế. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

美 mĩ · 29 từ