Tâm HSK

优先

yōuxiān
ưu tiên
có ưu tiên; được ưu tiên

优先 (yōuxiān, Hán Việt: ưu tiên) nghĩa là có ưu tiên; được ưu tiên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

先 tiên · 16 từ