Tâm HSK

先后

xiānhòu
tiên hậu
sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên; liên tiếp; hết cái này đến cái khác

先后 (xiānhòu, Hán Việt: tiên hậu) nghĩa là sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên; liên tiếp; hết cái này đến cái khác. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

先 tiên · 16 từ

后 hậu · 51 từ