Tâm HSK

领先

lǐngxiān
lĩnh tiên
dẫn đầu; dẫn trước

领先 (lǐngxiān, Hán Việt: lĩnh tiên) nghĩa là dẫn đầu; dẫn trước. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

先 tiên · 16 từ