先进 (xiānjìn, Hán Việt: tiên tiến) nghĩa là tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
先 tiên · 16 từ
先生xiānshenggiáo viên首先shǒuxiāntrước tiên领先lǐngxiāndẫn đầu事先shìxiāntrước thời hạn先后xiānhòusớm hay muộn优先yōuxiāncó ưu tiên原先yuánxiānban đầu先前xiānqiántrước đây