Tâm HSK

进去

jìnqu
tiến khứ
đi vào (đó)

进去 (jìnqu, Hán Việt: tiến khứ) nghĩa là đi vào (đó). Đây là từ vựng HSK 2.

Câu ví dụ với 进去

在我这儿,我们快进去吧。
zài wǒ zhè ér, wǒ men kuài jìn qù ba。
Ở chỗ mình, mình mau vào thôi.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

去 khứ · 21 từ