Tâm HSK

失去

shīqù
thất khứ
mất

失去 (shīqù, Hán Việt: thất khứ) nghĩa là mất. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

去 khứ · 21 từ