Tâm HSK

消失

xiāoshī
tiêu thất
biến mất; phai nhạt

消失 (xiāoshī, Hán Việt: tiêu thất) nghĩa là biến mất; phai nhạt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

失 thất · 30 từ