破坏 (pòhuài, Hán Việt: phá hoại) nghĩa là sự phá hủy; hư hại; phá hoại. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
破 phá · 13 từ
打破dǎpòlàm vỡ突破tūpòđột phá破产pòchǎnphá sản破裂pòlièvỡ破碎pòsuìđập vỡ thành mảnh破解pòjiěphá vỡ破案pòànphá án破灭pòmièbị tan vỡ