坏人 (huàirén, Hán Việt: hoại nhân) nghĩa là người xấu; kẻ xấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
坏 hoại · 9 từ
坏处huàichutổn hại破坏pòhuàisự phá hủy损坏sǔnhuàilàm hỏng坏事huàishìđiều xấu好坏hǎohuàitốt hay xấu毁坏huǐhuàilàm hỏng败坏bàihuàihủy hoại时好时坏shíhǎoshíhuàilúc tốt lúc xấu