坏处 (huàichu, Hán Việt: hoại xử) nghĩa là tổn hại; rắc rối. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
坏 hoại · 9 từ
破坏pòhuàisự phá hủy损坏sǔnhuàilàm hỏng坏人huàirénngười xấu坏事huàishìđiều xấu好坏hǎohuàitốt hay xấu毁坏huǐhuàilàm hỏng败坏bàihuàihủy hoại时好时坏shíhǎoshíhuàilúc tốt lúc xấu