短处 (duǎnchù, Hán Việt: đoản xử) nghĩa là khuyết điểm; thiếu sót; lỗi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
短 đoản · 12 từ
短裤duǎnkùquần ngắn短信duǎnxìntin nhắn văn bản短期duǎnqīngắn hạn缩短suōduǎnrút ngắn短缺duǎnquēsự thiếu hụt长短chángduǎnchiều dài短暂duǎnzànthời gian ngắn简短jiǎnduǎnngắn gọn