Tâm HSK

短期

duǎnqī
đoản kỳ
ngắn hạn

短期 (duǎnqī, Hán Việt: đoản kỳ) nghĩa là ngắn hạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

短 đoản · 12 từ

期 kỳ · 44 từ