星期日 (xīngqīrì, Hán Việt: tinh kỳ nhật) nghĩa là chủ nhật. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
星 tinh · 14 từ
星期天xīngqītiānchủ nhật星期xīngqītuần星星xīngxingmột ngôi sao明星míngxīngngôi sao卫星wèixīngvệ tinh星座xīngzuòchòm sao巨星jùxīngsao khổng lồ外星人wàixīngrénngười ngoài hành tinh
期 kỳ · 44 từ
星期天xīngqītiānchủ nhật星期xīngqītuần假期jiàqīkỳ nghỉ学期xuéqīhọc kỳ日期rìqīngày tháng期末qīmòcuối kỳ期中qīzhōngtạm thời期待qīdàimong chờ