Tâm HSK

星期日

xīngqīrì
tinh kỳ nhật
chủ nhật

星期日 (xīngqīrì, Hán Việt: tinh kỳ nhật) nghĩa là chủ nhật. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

星 tinh · 14 từ

期 kỳ · 44 từ

日 nhật · 40 từ