Tâm HSK

期待

qīdài
kỳ đãi
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng

期待 (qīdài, Hán Việt: kỳ đãi) nghĩa là mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

期 kỳ · 44 từ

待 đãi · 15 từ