Tâm HSK

期中

qīzhōng
kỳ trung
tạm thời; giữa kỳ

期中 (qīzhōng, Hán Việt: kỳ trung) nghĩa là tạm thời; giữa kỳ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

期 kỳ · 44 từ

中 trung · 51 từ