期中 (qīzhōng, Hán Việt: kỳ trung) nghĩa là tạm thời; giữa kỳ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
期 kỳ · 44 từ
星期天xīngqītiānchủ nhật星期日xīngqīrìchủ nhật星期xīngqītuần假期jiàqīkỳ nghỉ学期xuéqīhọc kỳ日期rìqīngày tháng期末qīmòcuối kỳ期待qīdàimong chờ