Tâm HSK

结账

jiézhàng
kết trướng
trả hóa đơn; thanh toán tài khoản

结账 (jiézhàng, Hán Việt: kết trướng) nghĩa là trả hóa đơn; thanh toán tài khoản. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

账 trướng · 5 từ