试题 (shìtí, Hán Việt: thí đề) nghĩa là câu hỏi thi; chủ đề kiểm tra. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
试 thí · 17 từ
考试kǎoshìthi, kỳ thi面试miànshìđược phỏng vấn笔试bǐshìkỳ thi viết测试cèshìkiểm tra试验shìyànthí nghiệm尝试chángshìthử试用shìyòngthử nghiệm thứ gì đó试卷shìjuànbài thi