Tâm HSK

试卷

shìjuàn
thí quyển
bài thi; bài kiểm tra

试卷 (shìjuàn, Hán Việt: thí quyển) nghĩa là bài thi; bài kiểm tra. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

试 thí · 17 từ

卷 quyển · 4 từ