Tâm HSK

陆续

lùxù
lục tục
lần lượt; liên tiếp; từng cái một

陆续 (lùxù, Hán Việt: lục tục) nghĩa là lần lượt; liên tiếp; từng cái một. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陆 lục · 5 từ

续 tục · 10 từ