Tâm HSK

大陆

dàlù
đại lục
lục địa; đất liền

大陆 (dàlù, Hán Việt: đại lục) nghĩa là lục địa; đất liền. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

陆 lục · 5 từ