Tâm HSK

陆军

lùjūn
lục quân
quân đội; lực lượng mặt đất

陆军 (lùjūn, Hán Việt: lục quân) nghĩa là quân đội; lực lượng mặt đất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陆 lục · 5 từ

军 quân · 15 từ