军事 (jūnshì, Hán Việt: quân sự) nghĩa là công việc quân sự; (định ngữ) quân sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
军 quân · 15 từ
冠军guànjūnnhà vô địch军队jūnduìlực lượng vũ trang将军jiāngjūntướng军人jūnrénquân nhân亚军yàjūnvị trí thứ hai季军jìjūnhạng ba trong một cuộc đua海军hǎijūnhải quân空军kōngjūnkhông quân