Tâm HSK

军事

jūnshì
quân sự
công việc quân sự; (định ngữ) quân sự

军事 (jūnshì, Hán Việt: quân sự) nghĩa là công việc quân sự; (định ngữ) quân sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

军 quân · 15 từ

事 sự · 57 từ