Tâm HSK

将军

jiāngjūn
tương quân
tướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí

将军 (jiāngjūn, Hán Việt: tương quân) nghĩa là tướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

将 tương · 7 từ

军 quân · 15 từ