Tâm HSK

透露

tòulù
thấu lộ
rò rỉ; tiết lộ; để lộ

透露 (tòulù, Hán Việt: thấu lộ) nghĩa là rò rỉ; tiết lộ; để lộ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

透 thấu · 7 từ

露 lộ · 11 từ