Tâm HSK

揭露

jiēlù
yết lộ
vạch trần; tiết lộ; tìm ra

揭露 (jiēlù, Hán Việt: yết lộ) nghĩa là vạch trần; tiết lộ; tìm ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

揭 yết · 4 từ

露 lộ · 11 từ