Tâm HSK

泄露

xièlù
tiết lộ
rò rỉ (thông tin); tiết lộ; cũng đọc là [xie4 lou4]

泄露 (xièlù, Hán Việt: tiết lộ) nghĩa là rò rỉ (thông tin); tiết lộ; cũng đọc là [xie4 lou4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

泄 tiết · 6 từ

露 lộ · 11 từ