Tâm HSK

泄气

xièqì
tiết khí
rò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng

泄气 (xièqì, Hán Việt: tiết khí) nghĩa là rò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

泄 tiết · 6 từ

气 khí · 71 từ