力气 (lìqi, Hán Việt: lực khí) nghĩa là sức mạnh. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
力 lực · 64 từ
努力nǔlìnỗ lực能力nénglìnăng lực压力yālìáp lực巧克力qiǎokèlìsô-cô-la听力tīnglìthính giác力量lìliangsức mạnh实力shílìsức mạnh魅力mèilìsự quyến rũ