Tâm HSK

巧克力

qiǎokèlì
xảo khắc lực
sô-cô-la (từ mượn)

巧克力 (qiǎokèlì, Hán Việt: xảo khắc lực) nghĩa là sô-cô-la (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

巧 xảo · 10 từ

克 khắc · 10 từ

力 lực · 64 từ