巧克力 (qiǎokèlì, Hán Việt: xảo khắc lực) nghĩa là sô-cô-la (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
巧 xảo · 10 từ
技巧jìqiǎokỹ năng巧妙qiǎomiàokhéo léo巧合qiǎohétrùng hợp碰巧pèngqiǎotình cờ恰巧qiàqiǎotình cờ凑巧còuqiǎomột cách tình cờ灵巧língqiǎokhéo léo乖巧guāiqiǎothông minh
克 khắc · 10 từ
千克qiānkèkilogram克服kèfúkhắc phục麦克风màikèfēngmicrophone坦克tǎnkèxe tăng克隆kèlóngnhân bản克制kèzhìkiềm chế休克xiūkèsốc扑克pūkèbài poker