卫生 (wèishēng, Hán Việt: vệ sinh) nghĩa là sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 卫生
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
卫 vệ · 8 từ
卫星wèixīngvệ tinh保卫bǎowèiphòng thủ防卫fángwèiphòng thủ捍卫hànwèibảo vệ自卫zìwèitự vệ卫视wèishìtruyền hình vệ tinh