Tâm HSK

卫生

wèishēng
vệ sinh
sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh

卫生 (wèishēng, Hán Việt: vệ sinh) nghĩa là sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 卫生

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卫 vệ · 8 từ

生 sinh · 69 từ