Tâm HSK

自卫

zìwèi
tự vệ
tự vệ; tự phòng vệ

自卫 (zìwèi, Hán Việt: tự vệ) nghĩa là tự vệ; tự phòng vệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

卫 vệ · 8 từ