Tâm HSK

体谅

tǐliàng
thể lượng
thấu hiểu; cho phép (điều gì đó); thể hiện sự thông cảm

体谅 (tǐliàng, Hán Việt: thể lượng) nghĩa là thấu hiểu; cho phép (điều gì đó); thể hiện sự thông cảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

谅 lượng · 3 từ