Tâm HSK

谅解

liàngjiě
lượng giải
hiểu; thông cảm; sự thông cảm

谅解 (liàngjiě, Hán Việt: lượng giải) nghĩa là hiểu; thông cảm; sự thông cảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

谅 lượng · 3 từ

解 giải · 34 từ