解释 (jiěshì, Hán Việt: giải thích) nghĩa là giải thích; giải nghĩa; diễn giải. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
解 giải · 34 từ
了解liǎojiěhiểu解决jiějuégiải quyết理解lǐjiělĩnh hội缓解huǎnjiěmang lại sự nhẹ nhõm解放jiěfànggiải phóng误解wùjiěhiểu lầm解读jiědúgiải mã解答jiědágiải quyết