Tâm HSK

释放

shìfàng
thích phóng
thả; phóng thích; giải phóng (tù nhân)

释放 (shìfàng, Hán Việt: thích phóng) nghĩa là thả; phóng thích; giải phóng (tù nhân). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

释 thích · 4 từ

放 phóng · 29 từ