播放 (bōfàng, Hán Việt: bá phóng) nghĩa là phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
播 bá · 9 từ
广播guǎngbōphát sóng直播zhíbōphát sóng trực tiếp传播chuánbōtruyền bá播种bōzhǒnggieo hạt播出bōchūphát sóng转播zhuǎnbōphát lại重播chóngbōphát lại演播室yǎnbōshìphòng thu phát sóng