Tâm HSK

放学

fàngxué
phóng học
tan học

放学 (fàngxué, Hán Việt: phóng học) nghĩa là tan học. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

学 học · 59 từ