Tâm HSK

放假

fàngjià
phóng giả
nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ

放假 (fàngjià, Hán Việt: phóng giả) nghĩa là nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

假 giả · 23 từ