Tâm HSK

暑假

shǔjià
thử giả
kỳ nghỉ hè

暑假 (shǔjià, Hán Việt: thử giả) nghĩa là kỳ nghỉ hè. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 暑假

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暑 thử · 4 từ

假 giả · 23 từ