度假 (dùjià, Hán Việt: độ giả) nghĩa là đi nghỉ mát; dành kỳ nghỉ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
度 độ · 37 từ
速度sùdùtốc độ态度tàiducách thức温度wēndùnhiệt độ摄氏度shèshìdù°C程度chéngdùmức độ角度jiǎodùgóc高度gāodùchiều cao制度zhìdùhệ thống